TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39461. yawing sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...

Thêm vào từ điển của tôi
39462. gurnard (động vật học) cá chào mào

Thêm vào từ điển của tôi
39463. itinerant đi hết nơi này đến nơi khác, lư...

Thêm vào từ điển của tôi
39464. vagrancy sự lang thang; lối sống lang th...

Thêm vào từ điển của tôi
39465. banality tính chất tầm thường; tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
39466. bass-wood (thực vật học) cây đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
39467. calligraphy thuật viết chữ đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
39468. dispossess ((thường) + of) truất quyền sở ...

Thêm vào từ điển của tôi
39469. rape-seed hạt cải dầu

Thêm vào từ điển của tôi
39470. roofer thợ lợp nhà

Thêm vào từ điển của tôi