38741.
glider
lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38742.
bed-rock
nền đá; đá gốc, đá móng
Thêm vào từ điển của tôi
38743.
demographer
nhà nhân khẩu học
Thêm vào từ điển của tôi
38744.
flexionless
(ngôn ngữ học) không có biến tố
Thêm vào từ điển của tôi
38745.
meteoric
(thuộc) sao băng, như sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
38746.
superfatted
có nhiều chất béo quá (xà phòng...
Thêm vào từ điển của tôi
38747.
bed-sitter
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
38748.
drupaceous
(thuộc) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
38749.
severely
nghiêm khắc; nghiêm nghị
Thêm vào từ điển của tôi
38750.
hypothecary
(pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ ...
Thêm vào từ điển của tôi