TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38711. pyrogenetic (y học) gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi
38712. criketer người chơi crikê

Thêm vào từ điển của tôi
38713. rhapsodist người làm vè lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
38714. undercoat áo bành tô mặc trong (một áo kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38715. dyadic gồm hai

Thêm vào từ điển của tôi
38716. tressed tết, bím (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
38717. foamless không có bọt

Thêm vào từ điển của tôi
38718. metasomatism (địa lý,ddịa chất) sự biến chất...

Thêm vào từ điển của tôi
38719. petrographical (thuộc) thạch học

Thêm vào từ điển của tôi
38720. sheet glass kính tấm

Thêm vào từ điển của tôi