38681.
untinctured
không bôi màu, không tô màu
Thêm vào từ điển của tôi
38682.
water-main
ống dẫn nước chính
Thêm vào từ điển của tôi
38683.
dactylogy
(ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón ta...
Thêm vào từ điển của tôi
38684.
prepossess
làm thâm nhập, làm nhiễm, làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
38685.
roundly
tròn trặn
Thêm vào từ điển của tôi
38686.
alexandrine
thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...
Thêm vào từ điển của tôi
38687.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
38688.
somniloquist
người hay nói mê
Thêm vào từ điển của tôi
38689.
crewel
len sợi (để dệt thảm hoặc thêu)
Thêm vào từ điển của tôi
38690.
fairness
sự công bằng, sự không thiên vị...
Thêm vào từ điển của tôi