38672.
ursine
(y học) (thuộc) gấu; như gấu
Thêm vào từ điển của tôi
38673.
depurative
để lọc sạch, để lọc trong, để t...
Thêm vào từ điển của tôi
38674.
mandible
hàm dưới
Thêm vào từ điển của tôi
38675.
opiumism
sự nghiện thuốc phiện
Thêm vào từ điển của tôi
38676.
apotheosis
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
38677.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
38678.
ash-tray
(như) ash-pot
Thêm vào từ điển của tôi
38679.
fairness
sự công bằng, sự không thiên vị...
Thêm vào từ điển của tôi
38680.
provicative
khích, xúi giục, kích động
Thêm vào từ điển của tôi