TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38671. snuff-and-butter có da bánh mật

Thêm vào từ điển của tôi
38672. ursine (y học) (thuộc) gấu; như gấu

Thêm vào từ điển của tôi
38673. depurative để lọc sạch, để lọc trong, để t...

Thêm vào từ điển của tôi
38674. mandible hàm dưới

Thêm vào từ điển của tôi
38675. opiumism sự nghiện thuốc phiện

Thêm vào từ điển của tôi
38676. apotheosis sự tôn làm thần, sự phong làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
38677. self-devotion sự tự hiến thân (cho một lý tưở...

Thêm vào từ điển của tôi
38678. ash-tray (như) ash-pot

Thêm vào từ điển của tôi
38679. fairness sự công bằng, sự không thiên vị...

Thêm vào từ điển của tôi
38680. provicative khích, xúi giục, kích động

Thêm vào từ điển của tôi