TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38761. ambiguity sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
38762. unesco UNESCO ((viết tắt) của United U...

Thêm vào từ điển của tôi
38763. juniper (thực vật học) cây cối

Thêm vào từ điển của tôi
38764. spooney khờ dại, quỷnh

Thêm vào từ điển của tôi
38765. half tide lúc gian triều (giữa khoảng nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
38766. hepcat (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...

Thêm vào từ điển của tôi
38767. methodize sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp...

Thêm vào từ điển của tôi
38768. unespied không ai nhìn thấy, không bị ph...

Thêm vào từ điển của tôi
38769. fallacious dối trá, gian dối, lừa dối, trá...

Thêm vào từ điển của tôi
38770. laxity tình trạng lỏng lẻo, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi