37601.
supplant
hất cẳng (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
37602.
calvinism
thuyết Can-vin
Thêm vào từ điển của tôi
37603.
dump-car
xe lật (đổ rác...)
Thêm vào từ điển của tôi
37604.
f.o.
...
Thêm vào từ điển của tôi
37605.
fibular
(giải phẫu) mác, (thuộc) xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
37606.
penniless
không tiền, không một đồng xu d...
Thêm vào từ điển của tôi
37607.
arrogation
sự yêu sách láo, sự đòi bậy
Thêm vào từ điển của tôi
37608.
pennon
cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
37609.
scrag
người gầy khẳng khiu; súc vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
37610.
unperishing
không thể tiêu diệt, bất diệt, ...
Thêm vào từ điển của tôi