37591.
irritableness
tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
37592.
remoteness
sự xa xôi
Thêm vào từ điển của tôi
37593.
scribbling-paper
giấy nháp, giấy để ghi chép vội
Thêm vào từ điển của tôi
37594.
troposphere
(địa lý,địa chất) tầng đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
37595.
apologetics
sự biện giải cho tôn giáo
Thêm vào từ điển của tôi
37596.
brimmer
cốc đầy
Thêm vào từ điển của tôi
37597.
cubbish
lỗ mãng, thô tục
Thêm vào từ điển của tôi
37598.
moroseness
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
37599.
telemeter
kính đo xa
Thêm vào từ điển của tôi
37600.
foreboder
điềm, triệu
Thêm vào từ điển của tôi