37571.
pantile
ngói cong, ngói bò
Thêm vào từ điển của tôi
37572.
windage
sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...
Thêm vào từ điển của tôi
37573.
precociousness
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
37574.
riffle
mang đâi (để đãi vàng)
Thêm vào từ điển của tôi
37575.
inscriptionless
không có câu viết, không có câu...
Thêm vào từ điển của tôi
37576.
large-hearted
rộng rãi, rộng lượng, hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
37577.
otophone
ống nghe (cho người nghễnh ngãn...
Thêm vào từ điển của tôi
37578.
slobber
nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
37579.
acclimatation
sự thích nghi khí hậu, sự làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
37580.
despondency
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi