TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37071. miscellaneity tính chất pha tạp, tính chất hỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
37072. over-delicacy sự quá tinh tế, sự quá tinh vi,...

Thêm vào từ điển của tôi
37073. scat singing (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...

Thêm vào từ điển của tôi
37074. amphigamous (thực vật học) song giao

Thêm vào từ điển của tôi
37075. fire-insurance bảo hiểm hoả hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
37076. autochthonous bản địa

Thêm vào từ điển của tôi
37077. tank engine (ngành đường sắt) đầu máy có ma...

Thêm vào từ điển của tôi
37078. towy có xơ (lanh, gai)

Thêm vào từ điển của tôi
37079. turbid đục (chất lỏng, màu)

Thêm vào từ điển của tôi
37080. wingless không cánh

Thêm vào từ điển của tôi