37041.
conjunctiva
(giải phẫu) màng kết
Thêm vào từ điển của tôi
37042.
revelry
sự vui chơi
Thêm vào từ điển của tôi
37043.
serpent-grass
(thực vật học) cây quyền sâm nú...
Thêm vào từ điển của tôi
37045.
amphigory
lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...
Thêm vào từ điển của tôi
37046.
prognosticate
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
37047.
fidibus
đóm giấy (để châm lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
37048.
flat race
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi
37049.
rosemary
(thực vật học) cây hương thảo
Thêm vào từ điển của tôi
37050.
unfrock
(tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, ...
Thêm vào từ điển của tôi