37011.
outwore
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
37012.
parterre
khu vực trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
37013.
quaquaversal
(địa lý,địa chất) chỉ khắp các ...
Thêm vào từ điển của tôi
37014.
scow
sà lan
Thêm vào từ điển của tôi
37015.
slops
quần áo may sẵn rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
37018.
impugnment
sự công kích, sự bài bác
Thêm vào từ điển của tôi
37019.
calyces
(thực vật học) đài (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
37020.
fugued
(âm nhạc) dưới hình thức fuga
Thêm vào từ điển của tôi