TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37001. jack-in-the-box hộp hình nộm (có lò xo, khi mở ...

Thêm vào từ điển của tôi
37002. mockery thói chế nhạo, sự nhạo báng

Thêm vào từ điển của tôi
37003. summer school lớp hè (ở đại học)

Thêm vào từ điển của tôi
37004. go-cart xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
37005. jack-knife dao xếp (bỏ túi)

Thêm vào từ điển của tôi
37006. partan (Ê-cốt) con cua

Thêm vào từ điển của tôi
37007. prosify chuyển thành văn xuôi

Thêm vào từ điển của tôi
37008. springbok (động vật học) linh dương Nam p...

Thêm vào từ điển của tôi
37009. entomologist (động vật học) nhà nghiên cứu s...

Thêm vào từ điển của tôi
37010. lynch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...

Thêm vào từ điển của tôi