TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37001. checkmate (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
37002. dialogic đối thoại

Thêm vào từ điển của tôi
37003. dreamlike như một giấc mơ; kỳ diệu, huyền...

Thêm vào từ điển của tôi
37004. triode (vật lý) triôt, ống ba cực

Thêm vào từ điển của tôi
37005. lycency ánh sáng chói

Thêm vào từ điển của tôi
37006. philhellenist yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
37007. simulacrum hình bóng, hình ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
37008. combing-machine (nghành dệt) máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
37009. crow-bill (y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
37010. dentine (giải phẫu) ngà răng

Thêm vào từ điển của tôi