TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37081. after-life kiếp sau, đời sau

Thêm vào từ điển của tôi
37082. seminal (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt ...

Thêm vào từ điển của tôi
37083. duodenum (giải phẫu) ruột tá

Thêm vào từ điển của tôi
37084. stylize làm đúng kiểu

Thêm vào từ điển của tôi
37085. amphipod (động vật học) giáp xác chân ha...

Thêm vào từ điển của tôi
37086. conjuror người làm trò ảo thuật

Thêm vào từ điển của tôi
37087. stand-pipe (kỹ thuật) ống đứng

Thêm vào từ điển của tôi
37088. toxicological (thuộc) khoa chất độc

Thêm vào từ điển của tôi
37089. baobab (thực vật học) cây baobap

Thêm vào từ điển của tôi
37090. idealizer người lý tưởng hoá

Thêm vào từ điển của tôi