36711.
fulmine
(thơ ca) nổ (sấm sét)
Thêm vào từ điển của tôi
36712.
slacken
nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp...
Thêm vào từ điển của tôi
36713.
amplidyne
(vật lý) Ampliđyn
Thêm vào từ điển của tôi
36714.
hoots
chào ồi (khó chịu, sốt ruột)
Thêm vào từ điển của tôi
36715.
automat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi
36716.
chaise
...
Thêm vào từ điển của tôi
36717.
concerpt
khái niệm
Thêm vào từ điển của tôi
36718.
ecliptic
(thuộc) nhật thực, (thuộc) nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
36719.
facula
(thiên văn học) vệt sáng trên m...
Thêm vào từ điển của tôi
36720.
mollusc
(động vật học) động vật thân mề...
Thêm vào từ điển của tôi