36721.
reformable
có thể cải cách, có thể cải thi...
Thêm vào từ điển của tôi
36723.
dazzle
sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
36724.
tonic
(thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) â...
Thêm vào từ điển của tôi
36725.
undauntable
không thể khuất phục được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
36726.
bemuse
làm sửng sốt, làm kinh ngạc; là...
Thêm vào từ điển của tôi
36727.
telecast
sự phát chương trình truyền hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
36728.
salutiferous
hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
36729.
gold plate
bát đĩa bằng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
36730.
hygrometry
phép đo ẩm
Thêm vào từ điển của tôi