TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36681. bodied có thân thể ((thường) ở từ ghép...

Thêm vào từ điển của tôi
36682. obversion sự xoay mặt chính (của một vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
36683. pained đau đớn, đau khổ, phiền lòng

Thêm vào từ điển của tôi
36684. disembogue chảy ra, đổ ra (con sông)

Thêm vào từ điển của tôi
36685. lobule thuỳ con, tiểu thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
36686. miscellaneity tính chất pha tạp, tính chất hỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
36687. rushy làm bằng bấc

Thêm vào từ điển của tôi
36688. scat singing (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...

Thêm vào từ điển của tôi
36689. endothelia (sinh vật học) màng trong

Thêm vào từ điển của tôi
36690. moisis (sinh vật học) sự phân bào giảm...

Thêm vào từ điển của tôi