36431.
enlivening
sự làm hoạt động, sự làm sôi nổ...
Thêm vào từ điển của tôi
36432.
esperanto
tiếng etperantô
Thêm vào từ điển của tôi
36433.
foeman
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
36434.
glidingly
nhẹ lướt đi, trôi chảy
Thêm vào từ điển của tôi
36435.
jump-seat
ghế phụ lật lên lật xuống được ...
Thêm vào từ điển của tôi
36436.
trias
(địa lý,địa chất) kỳ triat
Thêm vào từ điển của tôi
36437.
analogic
sắp đặt lấy tính giống nhau làm...
Thêm vào từ điển của tôi
36438.
life-and-death
một mất một còn, sống mãi
Thêm vào từ điển của tôi
36439.
matchet
dao rựa (để chặt mía)
Thêm vào từ điển của tôi
36440.
unmitigated
không giảm nhẹ, không dịu bớt
Thêm vào từ điển của tôi