TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36411. neoplasty (y học) sự tạo hình mới, sự tạo...

Thêm vào từ điển của tôi
36412. deanery chức trưởng tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
36413. renter người thuê (nhà, đất); người cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
36414. savoir vivre phép xử thế, phép lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
36415. self-examination sự tự vấn

Thêm vào từ điển của tôi
36416. tutorage trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...

Thêm vào từ điển của tôi
36417. unprovable không thể chứng minh được

Thêm vào từ điển của tôi
36418. demisable có thể cho thuê, có thể cho mướ...

Thêm vào từ điển của tôi
36419. strike-breaking sự phá hoại của đình công

Thêm vào từ điển của tôi
36420. agog nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, m...

Thêm vào từ điển của tôi