TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36381. deadlock sự đình hẳn lại; sự đình trệ ho...

Thêm vào từ điển của tôi
36382. medusae (động vật học) con sứa

Thêm vào từ điển của tôi
36383. judgment-seat ghế quan toà, chỗ ngồi của quan...

Thêm vào từ điển của tôi
36384. pallor vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt

Thêm vào từ điển của tôi
36385. whodunit (từ lóng) truyện trinh thám; ph...

Thêm vào từ điển của tôi
36386. electropathy (y học) phép chữa bằng điện

Thêm vào từ điển của tôi
36387. fly-paper giấy bẫy ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
36388. mill-pond bể nước máy xay (bể nước chứa n...

Thêm vào từ điển của tôi
36389. somnambulism (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
36390. thready nhỏ như sợi chỉ

Thêm vào từ điển của tôi