36461.
elaborative
thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa ...
Thêm vào từ điển của tôi
36462.
springy
co dãn, đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
36463.
doctrinaire
nhà lý luận cố chấp
Thêm vào từ điển của tôi
36464.
illuvial
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) bồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
36465.
ladrone
kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36466.
endometrium
(y học) màng trong dạ con
Thêm vào từ điển của tôi
36468.
keek
(Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...
Thêm vào từ điển của tôi
36469.
terraqueous
gồm đất và nước (doi đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
36470.
pistachio
cây hồ trăn
Thêm vào từ điển của tôi