TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36191. machicolation (sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
36192. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
36193. abnormity sự không bình thường, sự khác t...

Thêm vào từ điển của tôi
36194. grist lúa đưa xay

Thêm vào từ điển của tôi
36195. disfigure làm biến dạng, làm méo mó, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
36196. machinability tính có thể cắt được bằng máy c...

Thêm vào từ điển của tôi
36197. mesenteritis (y học) viêm mạc treo ruột, viê...

Thêm vào từ điển của tôi
36198. tantalize như, nhử trêu ngươi

Thêm vào từ điển của tôi
36199. ratoon mọc chồi (mía sau khi đốn)

Thêm vào từ điển của tôi
36200. co-author tác giả chung, đồng tác giả

Thêm vào từ điển của tôi