36181.
trass
(khoáng chất) Traxơ
Thêm vào từ điển của tôi
36182.
alpaca
(động vật học) Anpaca (động vật...
Thêm vào từ điển của tôi
36183.
conceptualism
(triết học) thuyết khái niệm
Thêm vào từ điển của tôi
36184.
bohemian
(thuộc) Bô-hem
Thêm vào từ điển của tôi
36185.
enunciation
sự đề ra, sự nói ra, sự phát bi...
Thêm vào từ điển của tôi
36186.
moleskin
da lông chuột chũi
Thêm vào từ điển của tôi
36187.
admittable
có thể để cho vào (nơi nào)
Thêm vào từ điển của tôi
36188.
alar
(thuộc) cánh; giống cánh; hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
36189.
gendarme
sen đầm
Thêm vào từ điển của tôi
36190.
imbower
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embower
Thêm vào từ điển của tôi