TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3531. suspect đáng ngờ, khả nghi; bị tình ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
3532. execute thực hiện, thi hành, thừa hành,...

Thêm vào từ điển của tôi
3533. face value giá trị danh nghĩa (của giấy bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
3534. bird-watch quan sát nhận dạng chim trời

Thêm vào từ điển của tôi
3535. immortal bất tử, bất diệt, bất hủ, sống ...

Thêm vào từ điển của tôi
3536. goose (động vật học) ngỗng, ngỗng cái

Thêm vào từ điển của tôi
3537. bey bây (thống đốc ở Thổ nhĩ kỳ)

Thêm vào từ điển của tôi
3538. organism cơ thể; sinh vật

Thêm vào từ điển của tôi
3539. stripper người tước cọng thuốc lá; máy t...

Thêm vào từ điển của tôi
3540. veil mạng che mặt

Thêm vào từ điển của tôi