3501.
plastic
chất dẻo ((cũng) plastics)
Thêm vào từ điển của tôi
3502.
alarm
sự báo động, sự báo nguy
Thêm vào từ điển của tôi
3503.
arena
trường đấu (ở La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
3504.
existence
sự tồn tại, sự sống, sự sống cò...
Thêm vào từ điển của tôi
3505.
fixture
vật cố định, đồ đạc đặt ở chỗ c...
Thêm vào từ điển của tôi
3506.
cup
tách, chén
Thêm vào từ điển của tôi
3507.
amid
giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (ng...
Thêm vào từ điển của tôi
3508.
voltage
(điện học) điện áp
Thêm vào từ điển của tôi
3509.
footprint
dấu chân, vết chân
Thêm vào từ điển của tôi
3510.
exciting
kích thích, kích động
Thêm vào từ điển của tôi