34331.
froe
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rìu
Thêm vào từ điển của tôi
34332.
opposeless
(thơ ca) không thể chống lại đư...
Thêm vào từ điển của tôi
34333.
unpunctual
không đúng giờ
Thêm vào từ điển của tôi
34334.
contusion
sự làm giập; (y học) sự đụng gi...
Thêm vào từ điển của tôi
34335.
inner-directed
không bị ảnh hưởng ngoài chi ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34337.
foreshore
bãi biển
Thêm vào từ điển của tôi
34338.
landau
xe lenddô (xe bốn bánh hai mui)
Thêm vào từ điển của tôi
34339.
proviso
điều khoản, điều qui định; điều...
Thêm vào từ điển của tôi
34340.
prescind
to prescind from không xét đến,...
Thêm vào từ điển của tôi