34321.
narce
xà cừ
Thêm vào từ điển của tôi
34322.
devilment
phép ma, yêu thuật; quỷ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
34323.
garden city
thành phố lớn có nhiều công viê...
Thêm vào từ điển của tôi
34324.
hair-net
mạng tóc, lưới bao tóc
Thêm vào từ điển của tôi
34325.
inmost
ở tận trong cùng
Thêm vào từ điển của tôi
34326.
unheedful
(+ of) không chú ý, không để ý ...
Thêm vào từ điển của tôi
34327.
acquisitiveness
tính thích trữ của, tính hám lợ...
Thêm vào từ điển của tôi
34328.
frivolness
sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
34330.
friz
tóc quăn, tóc uốn
Thêm vào từ điển của tôi