TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33611. hospice nhà nghỉ chân (của khách qua đư...

Thêm vào từ điển của tôi
33612. reticence tính trầm lặng, tính ít nói; tí...

Thêm vào từ điển của tôi
33613. tricorn có ba sừng

Thêm vào từ điển của tôi
33614. ossicle (giải phẫu) xương nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
33615. vivify làm cho hoạt động; làm cho có s...

Thêm vào từ điển của tôi
33616. homeopathic (y học) (thuộc) phép chữa vi lư...

Thêm vào từ điển của tôi
33617. all-embracing bao gồm tất cả

Thêm vào từ điển của tôi
33618. dike đê, con đê (đi qua chỗ lội)

Thêm vào từ điển của tôi
33619. ear-drop hoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
33620. sherbet nước quả loãng ((thường) ướp đá...

Thêm vào từ điển của tôi