33641.
periphrasis
cách nói quanh, cách nói vòng
Thêm vào từ điển của tôi
33642.
addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
33643.
amentum
(thực vật học) đuôi sóc (một ki...
Thêm vào từ điển của tôi
33644.
extremism
chủ nghĩa cực đoan
Thêm vào từ điển của tôi
33645.
flocculation
sự kết bông, sự lên bông
Thêm vào từ điển của tôi
33646.
stager
old stager người có nhiều kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
33647.
auld lang syne
(Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa
Thêm vào từ điển của tôi
33648.
fratricide
sự giết anh, sự giết chị, sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
33649.
armorial
(thuộc) huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
33650.
overnight
qua đêm
Thêm vào từ điển của tôi