TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33601. episodical (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
33602. franc đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Th...

Thêm vào từ điển của tôi
33603. kinematograph (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinemato...

Thêm vào từ điển của tôi
33604. incumber làm lúng túng, làm trở ngại, là...

Thêm vào từ điển của tôi
33605. lithium (hoá học) Lithi

Thêm vào từ điển của tôi
33606. hospice nhà nghỉ chân (của khách qua đư...

Thêm vào từ điển của tôi
33607. reticence tính trầm lặng, tính ít nói; tí...

Thêm vào từ điển của tôi
33608. tricorn có ba sừng

Thêm vào từ điển của tôi
33609. ossicle (giải phẫu) xương nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
33610. vivify làm cho hoạt động; làm cho có s...

Thêm vào từ điển của tôi