33391.
dux
(Ê-cốt) học sinh nhất lớp
Thêm vào từ điển của tôi
33392.
unhealthiness
tình trạng sức khoẻ kém, tình t...
Thêm vào từ điển của tôi
33393.
vertigo
(y học) sự chóng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
33394.
tableau
hoạt cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
33395.
interglacial
(địa lý,ddịa chất) gian băng
Thêm vào từ điển của tôi
33396.
unceasing
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
33397.
extenuate
giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội...
Thêm vào từ điển của tôi
33398.
reconstruct
xây dựng lại, kiến thiết lại; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33399.
water-power
sức nước, than trắng
Thêm vào từ điển của tôi
33400.
hole-gauge
(kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ
Thêm vào từ điển của tôi