TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33411. dynamo đinamô, máy phát điện

Thêm vào từ điển của tôi
33412. grub ấu trùng, con giòi

Thêm vào từ điển của tôi
33413. antiphonal hát đối

Thêm vào từ điển của tôi
33414. brains trust (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia...

Thêm vào từ điển của tôi
33415. spoon-meat thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
33416. actinic (vật lý), (hoá học) quang hoá

Thêm vào từ điển của tôi
33417. resurrection pie trường, (từ lóng) bánh nướng l...

Thêm vào từ điển của tôi
33418. tactile (thuộc) xúc giác

Thêm vào từ điển của tôi
33419. ditheism thuyết hai thân

Thêm vào từ điển của tôi
33420. landlessness tình trạng không có ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi