33421.
housewrecker
người chuyên nghề dỡ nhà cũ ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
33423.
marmalade
mứt cam
Thêm vào từ điển của tôi
33424.
ruralize
nông thôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33425.
astrobotany
thực vật học vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
33426.
flower-show
cuộc triển lãm hoa
Thêm vào từ điển của tôi
33427.
wing-span
si cánh
Thêm vào từ điển của tôi
33428.
comity
sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
33429.
selenography
khoa nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
33430.
tee-shirt
áo lót dệt kim ngắn tay
Thêm vào từ điển của tôi