32511.
sanctum
chốn linh thiêng, chính điện
Thêm vào từ điển của tôi
32512.
setterwort
(thực vật học) cây trị điên
Thêm vào từ điển của tôi
32513.
dux
(Ê-cốt) học sinh nhất lớp
Thêm vào từ điển của tôi
32514.
pummel
đấm thùm thụp, đấm liên hồi
Thêm vào từ điển của tôi
32515.
rouse
(quân sự) hiệu kèn đánh thức
Thêm vào từ điển của tôi
32516.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
32517.
extenuate
giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội...
Thêm vào từ điển của tôi
32518.
individualise
cá tính hoá, cho một cá tính
Thêm vào từ điển của tôi
32519.
absentee
người vắng mặt, người đi vắng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32520.
broadside
(hàng hải) phần mạn tàu nổi trê...
Thêm vào từ điển của tôi