TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32541. footfall bước chân

Thêm vào từ điển của tôi
32542. right-hander người thuận tay phải

Thêm vào từ điển của tôi
32543. tiff (thông tục) sự bất hoà, sự xích...

Thêm vào từ điển của tôi
32544. paymaster người phát lương

Thêm vào từ điển của tôi
32545. rebus câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố...

Thêm vào từ điển của tôi
32546. allude nói bóng gió, ám chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
32547. katamorphism (địa lý,ddịa chất) hiện tượng b...

Thêm vào từ điển của tôi
32548. yellow-dog fund (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) qu...

Thêm vào từ điển của tôi
32549. dockize xây dựng (con sông) thành dãy b...

Thêm vào từ điển của tôi
32550. quarantine thời gian cách ly, thời gian ki...

Thêm vào từ điển của tôi