TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32571. estimator người đánh giá; người ước lượng

Thêm vào từ điển của tôi
32572. native-born sinh ở địa phương

Thêm vào từ điển của tôi
32573. show-room phòng trưng bày, phòng triển lã...

Thêm vào từ điển của tôi
32574. vaccination sự chủng, sự tiêm chủng

Thêm vào từ điển của tôi
32575. frowardness (từ cổ,nghĩa cổ) tính ương ngạn...

Thêm vào từ điển của tôi
32576. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
32577. finality tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...

Thêm vào từ điển của tôi
32578. flitter bay chuyền; bay qua bay lại

Thêm vào từ điển của tôi
32579. gas-station (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạm lấy xăng

Thêm vào từ điển của tôi
32580. waxen giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (...

Thêm vào từ điển của tôi