32591.
hospitaller
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
32592.
reamer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi
32593.
aerometer
cái đo tỷ trọng khí
Thêm vào từ điển của tôi
32594.
esurience
sự đói khát
Thêm vào từ điển của tôi
32595.
motorist
người lái xe ô tô; người chơi x...
Thêm vào từ điển của tôi
32596.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
32597.
encharm
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) là...
Thêm vào từ điển của tôi
32599.
denaturation
sự làm biến tính, sự làm biến c...
Thêm vào từ điển của tôi
32600.
showy
loè loẹt, phô trương
Thêm vào từ điển của tôi