TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32611. unspiritual không thuộc tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
32612. lustra khoảng thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
32613. panoramic có cảnh tầm rộng; có tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
32614. ineffectual không đem lại kết quả mong nuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
32615. earthen bằng đất, bằng đất nung

Thêm vào từ điển của tôi
32616. illegibleness sự khó đọc, tính khó đọc

Thêm vào từ điển của tôi
32617. precipitous (thuộc) vách đứng, như vách đứn...

Thêm vào từ điển của tôi
32618. diminuendo (âm nhạc) nhẹ dần

Thêm vào từ điển của tôi
32619. egress sự ra

Thêm vào từ điển của tôi
32620. tickling sự cù, sự làm cho buồn buồn

Thêm vào từ điển của tôi