32502.
unbroached
không mở (thùng)
Thêm vào từ điển của tôi
32503.
milk-bar
quán sữa (bán sữa và các thứ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
32504.
wacky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tà...
Thêm vào từ điển của tôi
32505.
water system
hệ thống dẫn nước
Thêm vào từ điển của tôi
32506.
first-born
đầu lòng, cả (con)
Thêm vào từ điển của tôi
32507.
graph
đồ thị
Thêm vào từ điển của tôi
32508.
scrimmage
cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...
Thêm vào từ điển của tôi
32509.
caudal
(động vật học) (thuộc) đuôi; ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
32510.
dishearten
làm chán nản, làm ngã lòng; làm...
Thêm vào từ điển của tôi