TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31661. sequent liên tục, liên tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
31662. vocal (thuộc sự) phát âm, (thuộc) tha...

Thêm vào từ điển của tôi
31663. unsortable không thể lựa ra được

Thêm vào từ điển của tôi
31664. mouch (từ lóng) (+ about, along) đi ...

Thêm vào từ điển của tôi
31665. parliamentarian nghị sĩ hùng biện

Thêm vào từ điển của tôi
31666. viceregal (thuộc) phó vương; (thuộc) kinh...

Thêm vào từ điển của tôi
31667. aeruginous có tính chất gỉ đồng; giống màu...

Thêm vào từ điển của tôi
31668. propitious thuận lợi, thuận tiện

Thêm vào từ điển của tôi
31669. wonted là thói thường (đối với ai), th...

Thêm vào từ điển của tôi
31670. periscope kính tiềm vọng

Thêm vào từ điển của tôi