TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31661. contractility tính có thể rút lại, tính co lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
31662. stoicism (triết học) chủ nghĩa xtôic

Thêm vào từ điển của tôi
31663. sidewise qua một bên, về một bên

Thêm vào từ điển của tôi
31664. mediatory (thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
31665. rough-and-tumble ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu ...

Thêm vào từ điển của tôi
31666. functional illiterate người chưa đạt tiêu chuẩn về đọ...

Thêm vào từ điển của tôi
31667. nutmeg-tree (thực vật học) cây thực đậu khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
31668. commissar uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và ...

Thêm vào từ điển của tôi
31669. unscented không có hưng thm

Thêm vào từ điển của tôi
31670. conciseness tính ngắn gọn; tính súc tích (v...

Thêm vào từ điển của tôi