31651.
gerund
(ngôn ngữ học) động danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
31652.
polypoid
(thuộc) polip; giống polip
Thêm vào từ điển của tôi
31653.
lesser
nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn
Thêm vào từ điển của tôi
31654.
richly
giàu có, phong phú, đầy đủ, dồi...
Thêm vào từ điển của tôi
31655.
ensilage
sự ủ xilô
Thêm vào từ điển của tôi
31656.
two-speed
có hai tốc độ (xe)
Thêm vào từ điển của tôi
31657.
motorman
người lái xe điện; người lái xe...
Thêm vào từ điển của tôi
31658.
cox
lái (tàu, thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
31659.
intermezzo
(âm nhạc) khúc trung gian
Thêm vào từ điển của tôi