31681.
geosynclinal
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi
31682.
debarkment
sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
31683.
burial-ground
nghĩa trang, nghĩa địa
Thêm vào từ điển của tôi
31684.
intoxicate
làm say
Thêm vào từ điển của tôi
31685.
jet-plane
máy bay phản lực
Thêm vào từ điển của tôi
31686.
literality
sự y theo nghĩa đen
Thêm vào từ điển của tôi
31687.
highjacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
31688.
wolfskin
da chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
31689.
lifer
(từ lóng) người bị tù chung thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
31690.
scutch
dùi đập lanh (để tước sợi)
Thêm vào từ điển của tôi