31621.
gynaecology
(y học) phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
31622.
inestimable
không thể đánh giá được, vô giá
Thêm vào từ điển của tôi
31623.
equivalence
tính tương đương; sự tương đươn...
Thêm vào từ điển của tôi
31624.
footpad
kẻ cướp đường đi bộ (không cưỡi...
Thêm vào từ điển của tôi
31625.
mercilessness
sự nhẫn tâm, lòng tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
31626.
stirrer
người khuấy động, người xúi giụ...
Thêm vào từ điển của tôi
31627.
expiration
sự thở ra
Thêm vào từ điển của tôi
31628.
endometritis
(y học) viêm màng trong dạ con
Thêm vào từ điển của tôi
31629.
gallic
(hoá học) Galic
Thêm vào từ điển của tôi
31630.
moorish
hoang, mọc đầy thạch nam (đất)
Thêm vào từ điển của tôi