31611.
lire
đồng lia (tiền Y)
Thêm vào từ điển của tôi
31612.
sivaite
người theo đạo Xi-va
Thêm vào từ điển của tôi
31613.
unqualified
không đủ tiêu chuẩn, không đủ t...
Thêm vào từ điển của tôi
31614.
antinomical
mâu thuẫn trong luật pháp; mâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
31615.
registry
nơi đăng ký; co quan đăng ký
Thêm vào từ điển của tôi
31616.
raiser
người chăn nuôi, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
31617.
unchastity
tính không trong trắng, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
31619.
taciturnity
tính ít nói
Thêm vào từ điển của tôi
31620.
corpsman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ...
Thêm vào từ điển của tôi