TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31421. lathery có bọt (chất nước)

Thêm vào từ điển của tôi
31422. souther gió nam; cơn bão từ phía nam lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
31423. catholicity tính bao trùm, tính rộng khắp; ...

Thêm vào từ điển của tôi
31424. inverter (điện học) máy đổi điện

Thêm vào từ điển của tôi
31425. caber sào, lao (bằng thân cây thông n...

Thêm vào từ điển của tôi
31426. popularize đại chúng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
31427. grittiness tình trạng có sạn

Thêm vào từ điển của tôi
31428. openly công khai

Thêm vào từ điển của tôi
31429. connubiality tình trạng vợ chồng; đời sống v...

Thêm vào từ điển của tôi
31430. grizzle (thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...

Thêm vào từ điển của tôi