31442.
moronic
(thuộc) người trẻ nít
Thêm vào từ điển của tôi
31443.
unprepossessing
không dễ có ý thiên, không dễ g...
Thêm vào từ điển của tôi
31444.
head-word
từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31445.
clavate
(thực vật học) hình chuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
31446.
ocelli
(động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
31447.
siphonal
có hình xifông
Thêm vào từ điển của tôi
31448.
small hours
lúc một hai giờ sáng
Thêm vào từ điển của tôi
31449.
unearned
không kiếm mà có
Thêm vào từ điển của tôi