TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31431. electro-analysis phép phân tích học

Thêm vào từ điển của tôi
31432. diptherial (y học) (thuộc) bệnh bạch hầu

Thêm vào từ điển của tôi
31433. flavourless không có mùi vị, nhạt nhẽo

Thêm vào từ điển của tôi
31434. naiad nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp...

Thêm vào từ điển của tôi
31435. contractiveness tính co lại được, khả năng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
31436. expressly riêng để, chỉ để; cốt để

Thêm vào từ điển của tôi
31437. pizzle guộc uyền nhoác dùng làm roi)

Thêm vào từ điển của tôi
31438. link-up sự gặp nhau (giữa hai đội quân)

Thêm vào từ điển của tôi
31439. benefactress người làm ơn; ân nhân (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
31440. deconsecrate hoàn tục; đem dùng vào việc thế...

Thêm vào từ điển của tôi