31432.
diptherial
(y học) (thuộc) bệnh bạch hầu
Thêm vào từ điển của tôi
31433.
flavourless
không có mùi vị, nhạt nhẽo
Thêm vào từ điển của tôi
31434.
naiad
nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp...
Thêm vào từ điển của tôi
31435.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
31436.
expressly
riêng để, chỉ để; cốt để
Thêm vào từ điển của tôi
31437.
pizzle
guộc uyền nhoác dùng làm roi)
Thêm vào từ điển của tôi
31438.
link-up
sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
Thêm vào từ điển của tôi
31439.
benefactress
người làm ơn; ân nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
31440.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi