TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31391. foundling đứa trẻ bị bỏ rơi

Thêm vào từ điển của tôi
31392. deconsecrate hoàn tục; đem dùng vào việc thế...

Thêm vào từ điển của tôi
31393. upthrust (địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
31394. passing-note (âm nhạc) nốt lưới

Thêm vào từ điển của tôi
31395. zaffer phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
31396. first night đêm biểu diễn đầu tiên

Thêm vào từ điển của tôi
31397. crematory lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
31398. messiness sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
31399. ocelli (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
31400. geniculated (sinh vật học) cong gập (như đầ...

Thêm vào từ điển của tôi