31361.
aurochs
(động vật học) bò rừng Châu âu
Thêm vào từ điển của tôi
31362.
ingeniousness
tài khéo léo; tính chất khéo lé...
Thêm vào từ điển của tôi
31363.
intellection
sự hiểu biết, quá trình hiểu bi...
Thêm vào từ điển của tôi
31364.
qualitative
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
Thêm vào từ điển của tôi
31365.
bucko
(hàng hải), (từ lóng) người hu...
Thêm vào từ điển của tôi
31366.
autarchic
(thuộc) chủ quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
31367.
destine
dành cho, để riêng cho
Thêm vào từ điển của tôi
31368.
moonbeam
tia sáng trăng
Thêm vào từ điển của tôi
31369.
finnish
(thuộc) Phần-lan
Thêm vào từ điển của tôi
31370.
interoffice
giữa các phòng, vụ (của một hãn...
Thêm vào từ điển của tôi