TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31361. teemful đầy, đầy ứ, nhiều, thừa thãi, d...

Thêm vào từ điển của tôi
31362. speech-reading sự nhìn miệng mà hiểu lời nói (...

Thêm vào từ điển của tôi
31363. habilitate xuất vốn để khai khác (mỏ...)

Thêm vào từ điển của tôi
31364. non-member người không phải là hội viên

Thêm vào từ điển của tôi
31365. souter (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa...

Thêm vào từ điển của tôi
31366. grandiosity vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
31367. insistence sự cứ nhất định; sự khăng khăng...

Thêm vào từ điển của tôi
31368. jot chút, tí tẹo

Thêm vào từ điển của tôi
31369. nummulite (địa lý,ddịa chất) Numulit, trù...

Thêm vào từ điển của tôi
31370. bourbon (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động

Thêm vào từ điển của tôi