TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31331. salinity tính mặn (của nước...)

Thêm vào từ điển của tôi
31332. scarcement chỗ lõm vào (tường)

Thêm vào từ điển của tôi
31333. obstinacy tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
31334. carbonate (hoá học) cacbonat

Thêm vào từ điển của tôi
31335. come-down sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...

Thêm vào từ điển của tôi
31336. katamorphism (địa lý,ddịa chất) hiện tượng b...

Thêm vào từ điển của tôi
31337. unresponsiveness tính không nhạy (máy móc)

Thêm vào từ điển của tôi
31338. anemographic (thuộc) phép ghi gió

Thêm vào từ điển của tôi
31339. gawk người lóng ngóng

Thêm vào từ điển của tôi
31340. myopia tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi