31331.
cox
lái (tàu, thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
31332.
frugality
tính căn cơ; tính tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
31333.
elude
tránh, né, lảng tránh (cú đấm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31334.
mouch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
31335.
wheel-horse
ngựa buộc gần bánh xe (trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31336.
anorexia
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
31338.
wonted
là thói thường (đối với ai), th...
Thêm vào từ điển của tôi
31339.
minnow
(động vật học) cá tuế (họ cá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
31340.
kinsfolk
những người trong gia đình; bà ...
Thêm vào từ điển của tôi